Tên |
Loại thẻ |
Seri |
Mệnh giá |
Points |
Trạng thái |
Reason |
Binh101 |
Mobi |
081851000143029 |
200.000 |
220 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
XuanTung2024 |
Viettel |
20000284910717 |
20.000 |
20 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
XuanTung2024 |
Viettel |
20000284943353 |
20.000 |
20 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
XuanTung2024 |
Viettel |
20000285032989 |
20.000 |
20 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
XuanTung2024 |
Viettel |
20000285040513 |
20.000 |
20 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
top1runner |
Viettel |
10010898541974 |
50.000 |
50 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
Binh101 |
Mobi |
101105000004961 |
50.000 |
50 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
top1runner |
Viettel |
10011067936862 |
50.000 |
0 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
top1runner |
Viettel |
10011067936861 |
50.000 |
0 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
top1runner |
Viettel |
10010898540569 |
50.000 |
50 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
top1runner |
Viettel |
10010898540570 |
50.000 |
50 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
TruongTuan28 |
Viettel |
20000290618165 |
50.000 |
50 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
Binh101 |
Mobi |
100936000030630 |
100.000 |
220 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
ImVietnamese |
Viettel |
10010948222067 |
10.000 |
20 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
southsidesoldier |
Viettel |
10010894000771 |
50.000 |
0 |
Đang duyệt |
Vui lòng chờ |
top1runner |
Viettel |
10010842549602 |
50.000 |
100 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
XSC_ANMOCHI |
Mobi |
099362001047767 |
50.000 |
0 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
Binh101 |
Mobi |
099462000276362 |
100.000 |
220 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
thaibaquan |
Viettel |
10010898540563 |
50.000 |
100 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
top1runner |
Viettel |
10010598316106 |
50.000 |
0 |
Đang duyệt |
Vui lòng chờ |
Binh101 |
Mobi |
100935000022049 |
50.000 |
100 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
Banrazateo |
Mobi |
101056000009619 |
100.000 |
220 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
Banrazateo |
Mobi |
101056000009618 |
100.000 |
220 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
top1runner |
Viettel |
10011091834435 |
50.000 |
50 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
top1runner |
Viettel |
10011091834434 |
50.000 |
50 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
Banrazateo |
Mobi |
101035000062687 |
50.000 |
50 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
Binh101 |
Mobi |
100935000022836 |
50.000 |
50 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
bao003512 |
Viettel |
10011091830556 |
50.000 |
50 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
Binh101 |
Mobi |
100872000918562 |
100.000 |
110 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |
Binh101 |
Mobi |
100935000022992 |
50.000 |
50 |
Thẻ đúng |
Đã cộng Points |