Enchantment ID List (Dành cho admin)

minecraft viet nam

Enchantment ID List hay hiểu theo nghĩa tiếng việt là danh sách các dòng enchant và id, danh sách này dùng để enchant bằng lệnh của bukkit (không cần nbteditor) và config cho một số plugin khác.

Enchant len giap

Giáp (Armour)

0 | minecraft:protection | Protection
1 | minecraft:fire_protection | Fire Protection
2 | minecraft:feather_falling | Feather Falling
3 | minecraft:blast_protection | Blast Protection
4 | minecraft:projectile_protection | Projectile Protection
5 | minecraft:respiration | Respiration
6 | minecraft:aqua_affinity | Aqua Affinity
7 | minecraft:thorns | Thorns
8 | minecraft:depth_strider | Depth Strider (1.8)
9 | minecraft:frost_walker | Frost Walker (1.9)

phu phpe vu khi

Vũ khí (Weapons)

16 | minecraft:sharpness | Sharpness
17 | minecraft:smite | Smite
18 | minecraft:bane_of_arthropods | Bane Of Arthropods
19 | minecraft:knockback | Knockback
20 | minecraft:fire_aspect | Fire Aspect
21 | minecraft:looting | Looting

Cung tên (Bows)

48 | minecraft:power | Power
49 | minecraft:punch | Punch
50 | minecraft:flame | Flame
51 | minecraft:infinity | Infinity

enchant cong cu minecraft

Công cụ (Tools)

32 | minecraft:efficiency | Efficiency
33 | minecraft:silk_touch | Silk Touch
35 | minecraft:fortune | Fortune

Cần câu (Fishing Rods)

61 | minecraft:luck_of_the_sea | Luck of the Sea (1.8)
62 | minecraft:lure | Lure (1.8)

Chung (Everything)

34 | minecraft:unbreaking | Unbreaking
70 | minecraft:mending | Mending (1.9)

Lưu ý, tất cả các phù phép này chỉ dành cho admin, sử dụng lệnh của bukkit để enchant hoặc config trong một số plugin (một số plugin sẽ config theo cách khác). Nếu các bạn đang tìm kiếm enchant(phù phép) dành cho người chơi, hoặc muốn hiểu rõ hơn công dụng của từng loại phù phép thì hãy xem bài viết này.

(IP: vietmine.com)